Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唔好睇

wúhǎodì
Nghĩa tiếng Việtkhông hấp dẫn (tiếng Quảng Đông); tương đương trong tiếng Quan Thoại: 不好看 (bùhǎokàn)
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không hấp dẫn (tiếng Quảng Đông)
  2. 2 tương đương trong tiếng Quan Thoại: 不好看 (bùhǎokàn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập