Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dì

递

Nghĩachuyển giao; truyền lại; giao; (dạng kết hợp) tăng dần; theo thứ tự thích hợp
Bộ thủ辶
Âm Hán Việtđệ
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dìÂm Hán Việt: đệchuyển giao; truyền lại; giao; (dạng kết hợp) tăng dần; theo thứ tự thích hợp

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 弟

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 弟

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.