Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
dì

递

Phồn thể: [遞]
Nghĩa tiếng Việtchuyển giao; truyền lại; giao; (dạng kết hợp) tăng dần; theo thứ tự thích hợp
Âm Hán Việtđệ
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chuyển giao; truyền lại; giao
  2. 2 (dạng kết hợp) tăng dần; theo thứ tự thích hợp

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập