Houzii
← Từ điển
Từ ghép

递补

Phồn thể: [遞補]
dìbǔ
Nghĩa tiếng Việtthay thế; bổ sung theo thứ tự đúng; lấp đầy chỗ trống một cách tuần tự
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thay thế
  2. 2 bổ sung theo thứ tự đúng
  3. 3 lấp đầy chỗ trống một cách tuần tự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập