Từ ghép
递减
Phồn thể: [遞減]Nghĩa
- 1 giảm dần
- 2 giảm dần dần
- 3 theo thứ tự giảm dần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.