Houzii
← Từ điển
Từ ghép

递减

Phồn thể: [遞減]
dìjiǎn
Nghĩa tiếng Việtgiảm dần; giảm dần dần; theo thứ tự giảm dần
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giảm dần
  2. 2 giảm dần dần
  3. 3 theo thứ tự giảm dần

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập