Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

递交

Phồn thể: [遞交]
dìjiāo
Nghĩa tiếng Việttrình bày; đưa; nộp
Âm Hán Việtđệ giao
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trình bày
  2. 2 đưa
  3. 3 nộp
  4. 4 dâng lên
  5. 5 đặt trước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập