Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tì · tì · tì

剃

Nghĩacạo; cạo; làm cỏ; biến thể của 剃 (tì)
Bộ thủ刂
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tìChưa có âm thanhcạo
  • tìChưa có âm thanhcạo; làm cỏ
  • tìChưa có âm thanhbiến thể của 剃 (tì)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 弟 + 刂

  • Phần chỉ nghĩa: 刂
  • Phần chỉ âm: 弟

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.