Chữ Hán
剃
Nghĩacạo; cạo; làm cỏ; biến thể của 剃 (tì)
Bộ thủ刂
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- Chưa có âm thanhcạo
- Chưa có âm thanhcạo; làm cỏ
- Chưa có âm thanhbiến thể của 剃 (tì)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 弟 + 刂
- 弟dìem trai; nam nhỏ tuổi hơn; tôi (lời khiêm tốn trong thư)
- 刂dāobộ Khang Hy số 18 (刀 (dāo)) khi là thành tố đứng, được gọi là 立刀旁 (lìdāopáng) hoặc 侧刀旁 (cèdāopáng)
- Phần chỉ nghĩa: 刂
- Phần chỉ âm: 弟
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.