Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
剃
Nghĩa
- 1 cạo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 剃刀dao cạo
- 剃度cạo đầu quy y; cạo đầu; quy y (cạo đầu của hòa thượng Phật giáo)
- 剃头[剃頭]cạo trọc đầu
- 鬼剃头[鬼剃頭]rụng tóc từng mảng (rụng tóc từng vùng)
- 剃发令[剃髮令]lệnh nhà Thanh yêu cầu tất cả đàn ông cạo đầu nhưng để lại đuôi sam, ban hành lần đầu năm 1646
- 剃光头[剃光頭]cạo trọc đầu; thất bại thảm hại
- 剃须刀[剃鬚刀]máy cạo râu; dao cạo
- 剃须膏[剃鬚膏]kem cạo râu
- 剃发留辫[剃髮留辮]cạo đầu nhưng để lại đuôi sam
- 奥卡姆剃刀[奧卡姆剃刀]Lưỡi dao Occam
- 剃头挑子一头热[剃頭挑子一頭熱]nghĩa đen: chỉ một đầu của đòn gánh thợ cạo là nóng (thành ngữ); nghĩa bóng: nhiệt tình đơn phương; một bên quan tâm, nhưng bên kia thì không
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước