Từ ghép
剃发留辫
Phồn thể: [剃髮留辮]Nghĩa
- 1 cạo đầu nhưng để lại đuôi sam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.