Chữ Hán
辫
Nghĩabím tóc; tết tóc
Bộ thủ辛
- 17 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- bím tóc; tết tóc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – giữa – phải · 辛 + 纟 + 辛
- 辛xīn(vị) cay hoặc nồng; vất vả; cực nhọc
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 辛
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.