Cấp: HSK 7–9Từ ghép
辫子
Phồn thể: [辮子]Nghĩa
- 1 bím tóc
- 2 tóc tết
- 3 tóc đuôi sam
- 4 một lỗi lầm hoặc thiếu sót có thể bị đối thủ khai thác
- 5 nhược điểm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 揪辫子[揪辮子]nắm tóc của ai đó; chộp lấy điểm yếu; khai thác thiếu sót của đối thủ
- 翘辫子[翹辮子](khẩu ngữ) chết; ngỏm củ tỏi
- 小辫子[小辮子]tóc đuôi sam; (nghĩa bóng) khuyết điểm hoặc bằng chứng sai phạm mà người khác có thể lợi dụng
- 抓辫子[抓辮子]nắm tóc ai đó; nắm điểm yếu; lợi dụng thiếu sót của đối thủ
- 抓小辫子[抓小辮子]bắt lỗi ai đó
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 小学[小學][tiểu học]Cấp: HSK 1trường tiểu học; trường cấp một
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 数学[數學][số học]Cấp: HSK 3toán học
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 多数[多數][đa số]Cấp: HSK 4đa số; phần lớn
- 帽子[mão tí]Cấp: HSK 4mũ; nón; (bóng) nhãn
- 牌子[bài tí]Cấp: HSK 4biển hiệu; thương hiệu; nhãn hiệu
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet