Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

辫子

Phồn thể: [辮子]
biànzi
Nghĩa tiếng Việtbím tóc; tóc tết; tóc đuôi sam
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bím tóc
  2. 2 tóc tết
  3. 3 tóc đuôi sam
  4. 4 một lỗi lầm hoặc thiếu sót có thể bị đối thủ khai thác
  5. 5 nhược điểm
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập