Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小辫子

Phồn thể: [小辮子]
xiǎobiànzi
Nghĩa tiếng Việttóc đuôi sam; (nghĩa bóng) khuyết điểm hoặc bằng chứng sai phạm mà người khác có thể lợi dụng
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tóc đuôi sam
  2. 2 (nghĩa bóng) khuyết điểm hoặc bằng chứng sai phạm mà người khác có thể lợi dụng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập