Từ ghép
揪辫子
Phồn thể: [揪辮子]Nghĩa tiếng Việtnắm tóc của ai đó; chộp lấy điểm yếu; khai thác thiếu sót của đối thủ
- 3 chữ
- 32 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nắm tóc của ai đó
- 2 chộp lấy điểm yếu
- 3 khai thác thiếu sót của đối thủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.