Từ ghép
翘辫子
Phồn thể: [翹辮子]Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) chết
- 2 ngỏm củ tỏi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.