Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翘辫子

Phồn thể: [翹辮子]
qiàobiànzi
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) chết; ngỏm củ tỏi
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) chết
  2. 2 ngỏm củ tỏi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập