Từ ghép
抓辫子
Phồn thể: [抓辮子]Nghĩa tiếng Việtnắm tóc ai đó; nắm điểm yếu; lợi dụng thiếu sót của đối thủ
- 3 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nắm tóc ai đó
- 2 nắm điểm yếu
- 3 lợi dụng thiếu sót của đối thủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.