Từ ghép
剃度
Nghĩa tiếng Việtcạo đầu quy y; cạo đầu; quy y (cạo đầu của hòa thượng Phật giáo)
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cạo đầu quy y
- 2 cạo đầu
- 3 quy y (cạo đầu của hòa thượng Phật giáo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.