Houzii
← Từ điển
Từ ghép

剃须膏

Phồn thể: [剃鬚膏]
tìxūgāo
Nghĩa tiếng Việtkem cạo râu
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 kem cạo râu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập