Houzii
← Từ điển
Từ ghép

师兄弟

Phồn thể: [師兄弟]
shīxiōngdì
Nghĩa tiếng Việtđồng môn; học trò nam cùng thầy
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 đồng môn; học trò nam cùng thầy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập