Houzii
← Từ điển
Từ ghép

超跑

chāopǎo
Nghĩa tiếng Việtsiêu xe; viết tắt của 超级跑车 (chāojípǎochē)
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 siêu xe
  2. 2 viết tắt của 超级跑车 (chāojípǎochē)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập