Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打跑

dǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)pǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđánh cho chạy mất; tự vệ; (đánh đuổi khiến ai đó) chạy mất
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đánh cho chạy mất
  2. 2 tự vệ
  3. 3 (đánh đuổi khiến ai đó) chạy mất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập