Từ ghép
打跑
Nghĩa tiếng Việtđánh cho chạy mất; tự vệ; (đánh đuổi khiến ai đó) chạy mất
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đánh cho chạy mất
- 2 tự vệ
- 3 (đánh đuổi khiến ai đó) chạy mất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.