Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞跑

Phồn thể: [飛跑]
fēipǎo
Nghĩa tiếng Việtchạy như bay; lao nhanh; phóng nước đại
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chạy như bay
  2. 2 lao nhanh
  3. 3 phóng nước đại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập