Từ ghép
飞跑
Phồn thể: [飛跑]Nghĩa
- 1 chạy như bay
- 2 lao nhanh
- 3 phóng nước đại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.