Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

理智

lǐzhì
Nghĩa tiếng Việtlý trí; trí tuệ; tính hợp lý
Âm Hán Việtlí trí
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa