Chữ đơn
智
Nghĩa
- 1 (văn học) khôn ngoan; trí tuệ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 智慧[trí tuệ]Cấp: HSK 5trí tuệ; thông minh
- 智能[trí năng]Cấp: HSK 5thông minh; có khả năng; khôn ngoan (điện thoại thông minh, hệ thống thông minh, bom thông minh, v.v.)
- 智力[trí lực]Cấp: HSK 6trí tuệ; trí thông minh
- 人工智能[nhân công trí năng]Cấp: HSK 6trí tuệ nhân tạo (AI)
- 机智[機智][cơ trí]Cấp: HSK 7–9nhanh trí; thông minh ứng biến
- 理智[lí trí]Cấp: HSK 7–9lý trí; trí tuệ; tính hợp lý
- 明智[minh trí]Cấp: HSK 7–9có lý trí; khôn ngoan; sáng suốt
- 智商[trí thương]Cấp: HSK 7–9chỉ số IQ (chỉ số thông minh)
- 见仁见智[見仁見智][kiến nhân kiến trí]Cấp: HSK 7–9ý kiến bất đồng (thành ngữ)
- 急中生智[cấp trung sinh trí]Cấp: HSK 7–9nhanh trí trong tình huống khẩn cấp; có thể phản ứng một cách linh hoạt
- 足智多谋[足智多謀][túc trí đa mưu]Cấp: HSK 7–9thông thái; nhiều mưu lược
- 不智không khôn ngoan
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc tăng tiến 尚且…何况… / 别说…就是…也… · Mức độ khó hơn + 尚且 + Như vậy,何况 + Mức độ dễ hơn (+ 呢) | 别说 + Cái xa/khó,就是 + Cái gần/dễ + 也…HSK 5
- Động từ định nghĩa & đánh dấu 意味着 / 标志着 · Sự kiện A + 意味着 + Hệ quả/Hàm ý B | Thành tựu A + 标志着 + Bước ngoặt lịch sử/giai đoạn mới BHSK 5
- Cấu trúc tăng tiến tầng sâu 既要…更要… · Chủ ngữ + 既要 + Yêu cầu cơ bản,更要 + Yêu cầu cốt lõi tầng cao hơnHSK 7–9
- Thành ngữ nghị luận 不可或缺 (không thể thiếu) · Đóng vai trò是 + 不可或缺的 + Danh từ | Trong lĩnh vực…, A + 不可或缺HSK 7–9