Houzii
← Từ điển
Từ ghép

仁者见仁,智者见智

Phồn thể: [仁者見仁,智者見智]
rénzhějiànrénzhìzhějiànzhì
Nghĩa tiếng ViệtNgười nhân thấy nhân, người trí thấy trí.; Quan điểm khác nhau đều chấp nhận được. (thành ngữ)
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa