Từ ghép
仁者见仁,智者见智
Phồn thể: [仁者見仁,智者見智]Nghĩa tiếng ViệtNgười nhân thấy nhân, người trí thấy trí.; Quan điểm khác nhau đều chấp nhận được. (thành ngữ)
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Người nhân thấy nhân, người trí thấy trí.
- 2 Quan điểm khác nhau đều chấp nhận được. (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 仁nhân hậu; nhân từ; phần nhânTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →
- 见[kiến]thấy; gặp; dường nhưTrang chữ →
- 仁nhân hậu; nhân từ; phần nhânTrang chữ →
- 智(văn học) khôn ngoan; trí tuệTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →
- 见[kiến]thấy; gặp; dường nhưTrang chữ →
- 智(văn học) khôn ngoan; trí tuệTrang chữ →