Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

进取

Phồn thể: [進取]
jìnqǔ
Nghĩa tiếng Việtthể hiện sáng kiến; người chủ động; thúc đẩy kế hoạch của mình
Âm Hán Việttiến thủ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thể hiện sáng kiến
  2. 2 người chủ động
  3. 3 thúc đẩy kế hoạch của mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập