Houzii
← Từ điển
Từ ghép

进取心

Phồn thể: [進取心]
jìnqǔxīn
Nghĩa tiếng Việttinh thần dám nghĩ dám làm; chí tiến thủ
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tinh thần dám nghĩ dám làm
  2. 2 chí tiến thủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập