Từ ghép
挺尸
Phồn thể: [挺屍]Nghĩa tiếng Việt(nghĩa đen) nằm cứng đờ như xác chết; (thông tục) ngủ
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (nghĩa đen) nằm cứng đờ như xác chết
- 2 (thông tục) ngủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.