力挺Từ ghép力挺lìtǐngNghĩa tiếng Việthỗ trợ; ủng hộ2 chữ11 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hỗ trợ2 ủng hộPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →挺[đĩnh]thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →