Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坚挺

Phồn thể: [堅挺]
jiāntǐng
Nghĩa tiếng Việtvững vàng và ngay thẳng; mạnh (về tiền tệ)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vững vàng và ngay thẳng
  2. 2 mạnh (về tiền tệ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập