Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
rénxìng

人性

Nghĩa tiếng Việtbản chất con người; nhân tính; con người
Âm Hán Việtnhân tính
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bản chất con người
  2. 2 nhân tính
  3. 3 con người
  4. 4 toàn bộ đặc điểm của con người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập