Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灭绝人性

Phồn thể: [滅絕人性]
mièjuérénxìng
Nghĩa tiếng Việtmất hết tính người; vô nhân đạo; thú tính
  • 4 chữ
  • 24 nét