Từ ghép
人性化
Nghĩa tiếng Việt(hệ thống hoặc sản phẩm, v.v.) được điều chỉnh theo nhu cầu của con người; hướng đến con người; thân thiện với người dùng
- 3 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hệ thống hoặc sản phẩm, v.v.) được điều chỉnh theo nhu cầu của con người
- 2 hướng đến con người
- 3 thân thiện với người dùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.