Houzii
← Từ điển
Từ ghép

周期系

Phồn thể: [週期系]
zhōuqīxì
Nghĩa tiếng Việthệ thống tuần hoàn; tính tuần hoàn (hóa học)
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hệ thống tuần hoàn
  2. 2 tính tuần hoàn (hóa học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập