Từ ghép
周期表
Phồn thể: [週期表]Nghĩa tiếng Việtbảng tuần hoàn (hoá học); viết tắt của 元素周期表 (yuánsùzhōuqībiǎo), bảng tuần hoàn các nguyên tố
- 3 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bảng tuần hoàn (hoá học)
- 2 viết tắt của 元素周期表 (yuánsùzhōuqībiǎo), bảng tuần hoàn các nguyên tố
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.