Chữ Hán
稠
Nghĩadày; đông đúc; đặc
Bộ thủ禾
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- dày; đông đúc; đặc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 周
- Phần chỉ nghĩa: 禾
- Phần chỉ âm: 周
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.