Từ ghép
最高
Nghĩa
- 1 cao nhất
- 2 tối cao
- 3 tối cao (tòa án, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 最高等mức cao nhất; đẳng cấp hàng đầu
- 最高音giọng cao nhất; tone cao nhất; nốt cao nhất
- 最高法院tòa án tối cao
- 最高限额[最高限額]số lượng tối đa; trần giới hạn; mức trên cùng
- 真声最高音[真聲最高音]giọng thật (không giả) cao nhất
- 美国最高法院[美國最高法院]Tòa án Tối cao Hoa Kỳ
- 最高工资限额[最高工資限額]mức lương trần
- 最高人民法院Tòa án Nhân dân Tối cao (Trung Quốc)
- 苏联最高苏维埃[蘇聯最高蘇維埃]Xô viết Tối cao
- 最高人民检察院[最高人民檢察院]Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao Trung Quốc