Từ ghép
最高限额
Phồn thể: [最高限額]Nghĩa
- 1 số lượng tối đa
- 2 trần giới hạn
- 3 mức trên cùng
- 4 hạn ngạch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.