Từ ghép
最高人民检察院
Phồn thể: [最高人民檢察院]Nghĩa
- 1 Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 最[tối]nhất; tính từ so sánh nhấtTrang chữ →
- 高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 检kiểm tra; khám xét; kiểm duyệtTrang chữ →
- 察kiểm tra; hỏi han; quan sátTrang chữ →
- 院sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →