Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

名气

Phồn thể: [名氣]
míngqì
Nghĩa tiếng Việtdanh tiếng; tên tuổi
Âm Hán Việtdanh khí
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 danh tiếng; tên tuổi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập