Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不过尔尔

Phồn thể: [不過爾爾]
búguò'ěr (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ěrSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhông hơn không kém (thành ngữ); tầm thường; không có gì đặc biệt
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không hơn không kém (thành ngữ); tầm thường
  2. 2 không có gì đặc biệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập