Từ ghép
不过尔尔
Phồn thể: [不過爾爾]Nghĩa tiếng Việtkhông hơn không kém (thành ngữ); tầm thường; không có gì đặc biệt
- 4 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không hơn không kém (thành ngữ); tầm thường
- 2 không có gì đặc biệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.