Từ ghép
只不过
Phồn thể: [只不過]Nghĩa
- 1 chỉ
- 2 chỉ là
- 3 không gì ngoài
- 4 không hơn gì
- 5 chỉ là...
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.