Houzii
← Từ điển
Từ ghép

只不过

Phồn thể: [只不過]
zhǐbuguò
Nghĩa tiếng Việtchỉ; chỉ là; không gì ngoài
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chỉ
  2. 2 chỉ là
  3. 3 không gì ngoài
  4. 4 không hơn gì
  5. 5 chỉ là...

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập