Từ ghép
看不过
Phồn thể: [看不過]Nghĩa tiếng Việtkhông thể đứng nhìn mà không làm gì; không thể chịu đựng được nữa; xem 看不过去 (kànbuguòqu)
- 3 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không thể đứng nhìn mà không làm gì
- 2 không thể chịu đựng được nữa
- 3 xem 看不过去 (kànbuguòqu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.