Houzii
← Từ điển
Từ ghép

看不过去

Phồn thể: [看不過去]
kànbuguòqu
Nghĩa tiếng Việtkhông thể đứng nhìn mà không làm gì; không thể chịu đựng được nữa
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa