Từ ghép
看不过去
Phồn thể: [看不過去]Nghĩa tiếng Việtkhông thể đứng nhìn mà không làm gì; không thể chịu đựng được nữa
- 4 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không thể đứng nhìn mà không làm gì
- 2 không thể chịu đựng được nữa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.