Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喘不过

Phồn thể: [喘不過]
chuǎnbuguò
Nghĩa tiếng Việtkhông thể thở dễ dàng
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 không thể thở dễ dàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập