Từ ghép
喘不过气来
Phồn thể: [喘不過氣來]Nghĩa
- 1 không thể thở được
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 喘[suyễn]thở dốc; thở hổn hển; hen suyễnTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 气[khí]khí; không khí; mùi; thời tiếtTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →