Từ ghép
推却
Phồn thể: [推卻]Nghĩa
- 1 từ chối
- 2 phủ nhận
- 3 đẩy lùi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.