Houzii
← Từ điển
Từ ghép

推却

Phồn thể: [推卻]
tuīquè
Nghĩa tiếng Việttừ chối; phủ nhận; đẩy lùi
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từ chối
  2. 2 phủ nhận
  3. 3 đẩy lùi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập