Từ ghép
省却
Phồn thể: [省卻]Nghĩa
- 1 tiết kiệm
- 2 loại bỏ (nên tiết kiệm không gian)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.