Houzii
← Từ điển
Từ ghép

却倒

Phồn thể: [卻倒]
quèdào
Nghĩa tiếng Việtnhưng trái lại; nhưng không ngờ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhưng trái lại
  2. 2 nhưng không ngờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập