Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

上场

Phồn thể: [上場]
shàngchǎng
Nghĩa tiếng Việtlên sân khấu; lên sân; chuẩn bị thi đấu
Âm Hán Việtthượng trường
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lên sân khấu
  2. 2 lên sân
  3. 3 chuẩn bị thi đấu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập