Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

场面

Phồn thể: [場面]
chǎngmiàn
Nghĩa tiếng Việtcảnh; tình huống; dịp
Âm Hán Việttrường diện

Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: "场面" (trường diện) nghĩa là cảnh tượng, quy mô buổi lễ hoặc sự phô trương bề ngoài, không phải "bề mặt sân bãi".

  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảnh
  2. 2 tình huống
  3. 3 dịp
  4. 4 tình cảnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập